
Hệ thống giáo dục Úc là một trong những hệ thống năng động và đổi mới nhất trên thế giới. Hệ thống này được chia thành ba cấp với các cấp độ giáo dục Tiểu học, Trung học và Đại học giống như bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. Tuy nhiên, chính sự đảm bảo về chất lượng mà các nhà cung cấp Giáo dục Úc mang lại mới xứng đáng với số tiền bỏ ra của sinh viên quốc tế.
Úc được xếp hạng là nhà cung cấp giáo dục lớn thứ ba sau Vương quốc Anh, với gần 5 triệu sinh viên quốc tế bậc đại học (tổng số sinh viên quốc tế theo học tại Úc năm 2021hiện là 512.855 sinh viên, trong đó, số học viên Việt Nam chiếm 3,5% trên tổng số, đứng thứ 5 trong Top các nước có đóng góp lớn nhất vào nền giáo dục Úc. Điều này chứng minh rằng, giáo dục và môi trường sống của Úc được quan tâm bởi đông đảo học viên quốc tế nói chung và Việt Nam nói riêng). Hệ thống Giáo dục Úc được tư nhân hóa cao độ trong cả lĩnh vực giáo dục phổ thông và giáo dục đại học. Không giống như phần còn lại của thế giới, việc tư nhân hóa các tổ chức ở Úc được Chính phủ bang New South Wales bắt đầu vào năm 1989.
Hệ thống giáo dục của Úc được phân biệt với nhiều quốc gia khác bởi Khung trình độ Úc (AQF). AQF (Australian Qualifications Framework) là hệ thống chính sách quốc gia về văn bằng liên quan đến giáo dục và đào tạo Úc. Hệ thống AQF liên kết 15 loại văn bằng đại học, giáo dục dạy nghề và phổ thông thành một hệ thống quốc gia.
Khung Bằng Cấp Quốc Gia Australia (AQF – Australian Qualifications Framework) là chính sách quốc gia kiểm soát các bằng cấp đào tạo đại học (giáo dục đại học, cao đẳng và đào tạo nghề) bên cạnh chứng nhận tốt nghiệp và Giấy Chứng Nhận Trung Học Phổ Thông. Văn bằng được cung cấp từ các tổ chức giáo dục thuộc hệ thống AQF được kiểm định chất lượng trên toàn thế giới và được công nhận bởi các nhiều quốc gia phát triển, giúp học sinh, sinh viên chuyển cấp hoặc chuyển trường một cách dễ dàng, miễn là đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ du học.
Sơ đồ dưới đây mô tả cơ cấu của hệ thống AQF:
Cấp AQF | Tên bằng/Chứng chỉ | Bằng cấp tương đương tại Việt Nam |
1 | Certificate I | Đào tạo nghề |
2 | Certificate II | Đào tạo nghề |
3 | Certificate III | Đào tạo nghề |
4 | Certificate IV | Đào tạo nghề |
5 | Diploma | Trung cấp |
6 | Advanced Diploma, Associate Degree | Cao đẳng |
7 | Bachelor Degree | Đại học |
8 | Bachelor Honors Degree, Graduate Certificate, Graduate Diploma | Chuyên tu sau đại học |
9 | Masters Degree | Thạc sĩ |
10 | Doctoral Degree | Tiến sĩ |

Từ 6 đến 7 năm tùy theo bang và vùng lãnh thổ:
Học phí 1 năm của bậc học tiểu học dao động từ 6.000 đến 10.000AUD/năm.
Mỗi lớp sẽ có một giáo viên chủ nhiệm và giáo viên riêng cho từng bộ môn như âm nhạc, nghệ thuật, kịch và các môn học tôn giáo. Với môn toán, giáo viên sẽ tự soạn giáo trình theo khung sở giáo dục của Tiểu bang quy định cho các môn học ở Úc. Các bài học luôn rất thực tế, với tiêu chí học mà chơi, chơi mà học. Trẻ em được tập diễn thuyết trước đám đông: Điều này giúp các em học sinh tự tin hơn trước đám đông. Thêm vào đó là các hoạt động thể thao ngoài trời theo mùa, vừa giúp các em học sinh rèn luyện sức khỏe, vừa củng cố tinh thần đồng đội .
Bậc trung học ở Úc thông thường kéo dài 4 năm, bao gồm từ lớp 7 hoặc lớp 8 - lớp 10. Chi phí học tập bậc trung học khi du học tại Úc dao động trong khoảng 21.000 – 36.000 AUD/năm.
Học sinh cần hoàn thành đủ 6 môn học có thể được lựa chọn các môn học mình yêu thích. Chương trình học tạo nhiều cơ hội cho học sinh có thể phát triển toàn diện năng khiếu, đam mê cá nhân trong quá trình học tập.
Ở bậc học này, học sinh sẽ phải hoàn thành 6 môn học mỗi kỳ bao gồm: Tiếng anh, Môi trường, Công nghệ, Toán, Xã hội học, Vật lý, Ngoại ngữ và các môn sáng tạo.
Thời gian học là 2 năm bao gồm lớp 11 và lớp 12. Chi phí học tập dao động khoảng 26.000 AUD/năm. Chương trình dạy và học tập trung chính trong việc cải thiện kỹ năng và nâng cao kiến thức trong 8 lĩnh vực phổ biến: Tiếng Anh, Toán, Khoa học tự nhiên, Công nghệ, Khoa học - Xã hội và Môi trường.
Học phí có sự khác nhau giữa các bang, dao động từ 7000 – 30.000AUD/năm.
Học sinh có thể học theo chương trình phổ thông, dự bị đại học hoặc dạy nghề tùy vào nguyện vọng và tùy từng trường theo hệ thống giáo dục Úc.
Đối tượng học gồm có sinh viên đã tốt nghiệp bằng trung học phổ thông hoặc đã tốt nghiệp bằng cử nhân.
Điều kiện nhập học: tùy theo yêu cầu của trường điểm tối thiểu là
IELTS 5.5, TOEFL 527, TOEFL iBT 46, Cambridge English: Advanced: 162
Thời gian đào tạo: Thời gian hoàn thành chương trình đào tạo hệ đại học là khác nhau với các loại bằng khác nhau.
Học phí: Mức học phí cho bậc học đại học trong hệ thống giáo dục Úc dao động từ 14.000 – 35.000AUD/năm.
Trong hệ thống giáo dục Úc, có 2 chương trình dành cho bậc sau đại học là chương trình du học bậc Thạc sĩ (Master) và chương trình sau đại học (Post Graduate)
Với bậc thạc sĩ (Master):
Thời gian đào tạo: Tùy theo từng chuyên ngành và khoa học, chương trình du học bậc thạc sĩ sẽ kéo dài từ 1 đến 2 năm.
Học phí cho chương trình sau đại học dao động từ 16.000- 38.000AUD/năm.
Chương trình du học bậc thạc sĩ Úc đào tạo dưới 3 hình thức sau:
Bậc học | Thời gian học tập | Khai giảng |
Tiếng Anh | Tuỳ theo yêu cầu | Liên tục trong năm |
Trung học | Tối đa 5 năm | Tháng 1, 4, 7, 10 |
Dự bị Đại học, Cao đẳng liên thông | 6 - 12 tháng | Tháng 2, 7, 10 |
Cao đẳng nghề | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Cử nhân | 3 - 4 năm | Tháng 2, 7 |
Thạc sĩ | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Tiến sĩ | 3 - 4 năm | Tùy ngành học |

Hệ thống giáo dục Úc là một trong những hệ thống năng động và đổi mới nhất trên thế giới. Hệ thống này được chia thành ba cấp với các cấp độ giáo dục Tiểu học, Trung học và Đại học giống như bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. Tuy nhiên, chính sự đảm bảo về chất lượng mà các nhà cung cấp Giáo dục Úc mang lại mới xứng đáng với số tiền bỏ ra của sinh viên quốc tế.
Úc được xếp hạng là nhà cung cấp giáo dục lớn thứ ba sau Vương quốc Anh, với gần 5 triệu sinh viên quốc tế bậc đại học (tổng số sinh viên quốc tế theo học tại Úc năm 2021hiện là 512.855 sinh viên, trong đó, số học viên Việt Nam chiếm 3,5% trên tổng số, đứng thứ 5 trong Top các nước có đóng góp lớn nhất vào nền giáo dục Úc. Điều này chứng minh rằng, giáo dục và môi trường sống của Úc được quan tâm bởi đông đảo học viên quốc tế nói chung và Việt Nam nói riêng). Hệ thống Giáo dục Úc được tư nhân hóa cao độ trong cả lĩnh vực giáo dục phổ thông và giáo dục đại học. Không giống như phần còn lại của thế giới, việc tư nhân hóa các tổ chức ở Úc được Chính phủ bang New South Wales bắt đầu vào năm 1989.
Hệ thống giáo dục của Úc được phân biệt với nhiều quốc gia khác bởi Khung trình độ Úc (AQF). AQF (Australian Qualifications Framework) là hệ thống chính sách quốc gia về văn bằng liên quan đến giáo dục và đào tạo Úc. Hệ thống AQF liên kết 15 loại văn bằng đại học, giáo dục dạy nghề và phổ thông thành một hệ thống quốc gia.
Khung Bằng Cấp Quốc Gia Australia (AQF – Australian Qualifications Framework) là chính sách quốc gia kiểm soát các bằng cấp đào tạo đại học (giáo dục đại học, cao đẳng và đào tạo nghề) bên cạnh chứng nhận tốt nghiệp và Giấy Chứng Nhận Trung Học Phổ Thông. Văn bằng được cung cấp từ các tổ chức giáo dục thuộc hệ thống AQF được kiểm định chất lượng trên toàn thế giới và được công nhận bởi các nhiều quốc gia phát triển, giúp học sinh, sinh viên chuyển cấp hoặc chuyển trường một cách dễ dàng, miễn là đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ du học.
Sơ đồ dưới đây mô tả cơ cấu của hệ thống AQF:
Cấp AQF | Tên bằng/Chứng chỉ | Bằng cấp tương đương tại Việt Nam |
1 | Certificate I | Đào tạo nghề |
2 | Certificate II | Đào tạo nghề |
3 | Certificate III | Đào tạo nghề |
4 | Certificate IV | Đào tạo nghề |
5 | Diploma | Trung cấp |
6 | Advanced Diploma, Associate Degree | Cao đẳng |
7 | Bachelor Degree | Đại học |
8 | Bachelor Honors Degree, Graduate Certificate, Graduate Diploma | Chuyên tu sau đại học |
9 | Masters Degree | Thạc sĩ |
10 | Doctoral Degree | Tiến sĩ |

Từ 6 đến 7 năm tùy theo bang và vùng lãnh thổ:
Học phí 1 năm của bậc học tiểu học dao động từ 6.000 đến 10.000AUD/năm.
Mỗi lớp sẽ có một giáo viên chủ nhiệm và giáo viên riêng cho từng bộ môn như âm nhạc, nghệ thuật, kịch và các môn học tôn giáo. Với môn toán, giáo viên sẽ tự soạn giáo trình theo khung sở giáo dục của Tiểu bang quy định cho các môn học ở Úc. Các bài học luôn rất thực tế, với tiêu chí học mà chơi, chơi mà học. Trẻ em được tập diễn thuyết trước đám đông: Điều này giúp các em học sinh tự tin hơn trước đám đông. Thêm vào đó là các hoạt động thể thao ngoài trời theo mùa, vừa giúp các em học sinh rèn luyện sức khỏe, vừa củng cố tinh thần đồng đội .
Bậc trung học ở Úc thông thường kéo dài 4 năm, bao gồm từ lớp 7 hoặc lớp 8 - lớp 10. Chi phí học tập bậc trung học khi du học tại Úc dao động trong khoảng 21.000 – 36.000 AUD/năm.
Học sinh cần hoàn thành đủ 6 môn học có thể được lựa chọn các môn học mình yêu thích. Chương trình học tạo nhiều cơ hội cho học sinh có thể phát triển toàn diện năng khiếu, đam mê cá nhân trong quá trình học tập.
Ở bậc học này, học sinh sẽ phải hoàn thành 6 môn học mỗi kỳ bao gồm: Tiếng anh, Môi trường, Công nghệ, Toán, Xã hội học, Vật lý, Ngoại ngữ và các môn sáng tạo.
Thời gian học là 2 năm bao gồm lớp 11 và lớp 12. Chi phí học tập dao động khoảng 26.000 AUD/năm. Chương trình dạy và học tập trung chính trong việc cải thiện kỹ năng và nâng cao kiến thức trong 8 lĩnh vực phổ biến: Tiếng Anh, Toán, Khoa học tự nhiên, Công nghệ, Khoa học - Xã hội và Môi trường.
Học phí có sự khác nhau giữa các bang, dao động từ 7000 – 30.000AUD/năm.
Học sinh có thể học theo chương trình phổ thông, dự bị đại học hoặc dạy nghề tùy vào nguyện vọng và tùy từng trường theo hệ thống giáo dục Úc.
Đối tượng học gồm có sinh viên đã tốt nghiệp bằng trung học phổ thông hoặc đã tốt nghiệp bằng cử nhân.
Điều kiện nhập học: tùy theo yêu cầu của trường điểm tối thiểu là
IELTS 5.5, TOEFL 527, TOEFL iBT 46, Cambridge English: Advanced: 162
Thời gian đào tạo: Thời gian hoàn thành chương trình đào tạo hệ đại học là khác nhau với các loại bằng khác nhau.
Học phí: Mức học phí cho bậc học đại học trong hệ thống giáo dục Úc dao động từ 14.000 – 35.000AUD/năm.
Trong hệ thống giáo dục Úc, có 2 chương trình dành cho bậc sau đại học là chương trình du học bậc Thạc sĩ (Master) và chương trình sau đại học (Post Graduate)
Với bậc thạc sĩ (Master):
Thời gian đào tạo: Tùy theo từng chuyên ngành và khoa học, chương trình du học bậc thạc sĩ sẽ kéo dài từ 1 đến 2 năm.
Học phí cho chương trình sau đại học dao động từ 16.000- 38.000AUD/năm.
Chương trình du học bậc thạc sĩ Úc đào tạo dưới 3 hình thức sau:
Bậc học | Thời gian học tập | Khai giảng |
Tiếng Anh | Tuỳ theo yêu cầu | Liên tục trong năm |
Trung học | Tối đa 5 năm | Tháng 1, 4, 7, 10 |
Dự bị Đại học, Cao đẳng liên thông | 6 - 12 tháng | Tháng 2, 7, 10 |
Cao đẳng nghề | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Cử nhân | 3 - 4 năm | Tháng 2, 7 |
Thạc sĩ | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Tiến sĩ | 3 - 4 năm | Tùy ngành học |

Hệ thống giáo dục Úc là một trong những hệ thống năng động và đổi mới nhất trên thế giới. Hệ thống này được chia thành ba cấp với các cấp độ giáo dục Tiểu học, Trung học và Đại học giống như bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. Tuy nhiên, chính sự đảm bảo về chất lượng mà các nhà cung cấp Giáo dục Úc mang lại mới xứng đáng với số tiền bỏ ra của sinh viên quốc tế.
Úc được xếp hạng là nhà cung cấp giáo dục lớn thứ ba sau Vương quốc Anh, với gần 5 triệu sinh viên quốc tế bậc đại học (tổng số sinh viên quốc tế theo học tại Úc năm 2021hiện là 512.855 sinh viên, trong đó, số học viên Việt Nam chiếm 3,5% trên tổng số, đứng thứ 5 trong Top các nước có đóng góp lớn nhất vào nền giáo dục Úc. Điều này chứng minh rằng, giáo dục và môi trường sống của Úc được quan tâm bởi đông đảo học viên quốc tế nói chung và Việt Nam nói riêng). Hệ thống Giáo dục Úc được tư nhân hóa cao độ trong cả lĩnh vực giáo dục phổ thông và giáo dục đại học. Không giống như phần còn lại của thế giới, việc tư nhân hóa các tổ chức ở Úc được Chính phủ bang New South Wales bắt đầu vào năm 1989.
Hệ thống giáo dục của Úc được phân biệt với nhiều quốc gia khác bởi Khung trình độ Úc (AQF). AQF (Australian Qualifications Framework) là hệ thống chính sách quốc gia về văn bằng liên quan đến giáo dục và đào tạo Úc. Hệ thống AQF liên kết 15 loại văn bằng đại học, giáo dục dạy nghề và phổ thông thành một hệ thống quốc gia.
Khung Bằng Cấp Quốc Gia Australia (AQF – Australian Qualifications Framework) là chính sách quốc gia kiểm soát các bằng cấp đào tạo đại học (giáo dục đại học, cao đẳng và đào tạo nghề) bên cạnh chứng nhận tốt nghiệp và Giấy Chứng Nhận Trung Học Phổ Thông. Văn bằng được cung cấp từ các tổ chức giáo dục thuộc hệ thống AQF được kiểm định chất lượng trên toàn thế giới và được công nhận bởi các nhiều quốc gia phát triển, giúp học sinh, sinh viên chuyển cấp hoặc chuyển trường một cách dễ dàng, miễn là đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ du học.
Sơ đồ dưới đây mô tả cơ cấu của hệ thống AQF:
Cấp AQF | Tên bằng/Chứng chỉ | Bằng cấp tương đương tại Việt Nam |
1 | Certificate I | Đào tạo nghề |
2 | Certificate II | Đào tạo nghề |
3 | Certificate III | Đào tạo nghề |
4 | Certificate IV | Đào tạo nghề |
5 | Diploma | Trung cấp |
6 | Advanced Diploma, Associate Degree | Cao đẳng |
7 | Bachelor Degree | Đại học |
8 | Bachelor Honors Degree, Graduate Certificate, Graduate Diploma | Chuyên tu sau đại học |
9 | Masters Degree | Thạc sĩ |
10 | Doctoral Degree | Tiến sĩ |

Từ 6 đến 7 năm tùy theo bang và vùng lãnh thổ:
Học phí 1 năm của bậc học tiểu học dao động từ 6.000 đến 10.000AUD/năm.
Mỗi lớp sẽ có một giáo viên chủ nhiệm và giáo viên riêng cho từng bộ môn như âm nhạc, nghệ thuật, kịch và các môn học tôn giáo. Với môn toán, giáo viên sẽ tự soạn giáo trình theo khung sở giáo dục của Tiểu bang quy định cho các môn học ở Úc. Các bài học luôn rất thực tế, với tiêu chí học mà chơi, chơi mà học. Trẻ em được tập diễn thuyết trước đám đông: Điều này giúp các em học sinh tự tin hơn trước đám đông. Thêm vào đó là các hoạt động thể thao ngoài trời theo mùa, vừa giúp các em học sinh rèn luyện sức khỏe, vừa củng cố tinh thần đồng đội .
Bậc trung học ở Úc thông thường kéo dài 4 năm, bao gồm từ lớp 7 hoặc lớp 8 - lớp 10. Chi phí học tập bậc trung học khi du học tại Úc dao động trong khoảng 21.000 – 36.000 AUD/năm.
Học sinh cần hoàn thành đủ 6 môn học có thể được lựa chọn các môn học mình yêu thích. Chương trình học tạo nhiều cơ hội cho học sinh có thể phát triển toàn diện năng khiếu, đam mê cá nhân trong quá trình học tập.
Ở bậc học này, học sinh sẽ phải hoàn thành 6 môn học mỗi kỳ bao gồm: Tiếng anh, Môi trường, Công nghệ, Toán, Xã hội học, Vật lý, Ngoại ngữ và các môn sáng tạo.
Thời gian học là 2 năm bao gồm lớp 11 và lớp 12. Chi phí học tập dao động khoảng 26.000 AUD/năm. Chương trình dạy và học tập trung chính trong việc cải thiện kỹ năng và nâng cao kiến thức trong 8 lĩnh vực phổ biến: Tiếng Anh, Toán, Khoa học tự nhiên, Công nghệ, Khoa học - Xã hội và Môi trường.
Học phí có sự khác nhau giữa các bang, dao động từ 7000 – 30.000AUD/năm.
Học sinh có thể học theo chương trình phổ thông, dự bị đại học hoặc dạy nghề tùy vào nguyện vọng và tùy từng trường theo hệ thống giáo dục Úc.
Đối tượng học gồm có sinh viên đã tốt nghiệp bằng trung học phổ thông hoặc đã tốt nghiệp bằng cử nhân.
Điều kiện nhập học: tùy theo yêu cầu của trường điểm tối thiểu là
IELTS 5.5, TOEFL 527, TOEFL iBT 46, Cambridge English: Advanced: 162
Thời gian đào tạo: Thời gian hoàn thành chương trình đào tạo hệ đại học là khác nhau với các loại bằng khác nhau.
Học phí: Mức học phí cho bậc học đại học trong hệ thống giáo dục Úc dao động từ 14.000 – 35.000AUD/năm.
Trong hệ thống giáo dục Úc, có 2 chương trình dành cho bậc sau đại học là chương trình du học bậc Thạc sĩ (Master) và chương trình sau đại học (Post Graduate)
Với bậc thạc sĩ (Master):
Thời gian đào tạo: Tùy theo từng chuyên ngành và khoa học, chương trình du học bậc thạc sĩ sẽ kéo dài từ 1 đến 2 năm.
Học phí cho chương trình sau đại học dao động từ 16.000- 38.000AUD/năm.
Chương trình du học bậc thạc sĩ Úc đào tạo dưới 3 hình thức sau:
Bậc học | Thời gian học tập | Khai giảng |
Tiếng Anh | Tuỳ theo yêu cầu | Liên tục trong năm |
Trung học | Tối đa 5 năm | Tháng 1, 4, 7, 10 |
Dự bị Đại học, Cao đẳng liên thông | 6 - 12 tháng | Tháng 2, 7, 10 |
Cao đẳng nghề | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Cử nhân | 3 - 4 năm | Tháng 2, 7 |
Thạc sĩ | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Tiến sĩ | 3 - 4 năm | Tùy ngành học |

Hệ thống giáo dục Úc là một trong những hệ thống năng động và đổi mới nhất trên thế giới. Hệ thống này được chia thành ba cấp với các cấp độ giáo dục Tiểu học, Trung học và Đại học giống như bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. Tuy nhiên, chính sự đảm bảo về chất lượng mà các nhà cung cấp Giáo dục Úc mang lại mới xứng đáng với số tiền bỏ ra của sinh viên quốc tế.
Úc được xếp hạng là nhà cung cấp giáo dục lớn thứ ba sau Vương quốc Anh, với gần 5 triệu sinh viên quốc tế bậc đại học (tổng số sinh viên quốc tế theo học tại Úc năm 2021hiện là 512.855 sinh viên, trong đó, số học viên Việt Nam chiếm 3,5% trên tổng số, đứng thứ 5 trong Top các nước có đóng góp lớn nhất vào nền giáo dục Úc. Điều này chứng minh rằng, giáo dục và môi trường sống của Úc được quan tâm bởi đông đảo học viên quốc tế nói chung và Việt Nam nói riêng). Hệ thống Giáo dục Úc được tư nhân hóa cao độ trong cả lĩnh vực giáo dục phổ thông và giáo dục đại học. Không giống như phần còn lại của thế giới, việc tư nhân hóa các tổ chức ở Úc được Chính phủ bang New South Wales bắt đầu vào năm 1989.
Hệ thống giáo dục của Úc được phân biệt với nhiều quốc gia khác bởi Khung trình độ Úc (AQF). AQF (Australian Qualifications Framework) là hệ thống chính sách quốc gia về văn bằng liên quan đến giáo dục và đào tạo Úc. Hệ thống AQF liên kết 15 loại văn bằng đại học, giáo dục dạy nghề và phổ thông thành một hệ thống quốc gia.
Khung Bằng Cấp Quốc Gia Australia (AQF – Australian Qualifications Framework) là chính sách quốc gia kiểm soát các bằng cấp đào tạo đại học (giáo dục đại học, cao đẳng và đào tạo nghề) bên cạnh chứng nhận tốt nghiệp và Giấy Chứng Nhận Trung Học Phổ Thông. Văn bằng được cung cấp từ các tổ chức giáo dục thuộc hệ thống AQF được kiểm định chất lượng trên toàn thế giới và được công nhận bởi các nhiều quốc gia phát triển, giúp học sinh, sinh viên chuyển cấp hoặc chuyển trường một cách dễ dàng, miễn là đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ du học.
Sơ đồ dưới đây mô tả cơ cấu của hệ thống AQF:
Cấp AQF | Tên bằng/Chứng chỉ | Bằng cấp tương đương tại Việt Nam |
1 | Certificate I | Đào tạo nghề |
2 | Certificate II | Đào tạo nghề |
3 | Certificate III | Đào tạo nghề |
4 | Certificate IV | Đào tạo nghề |
5 | Diploma | Trung cấp |
6 | Advanced Diploma, Associate Degree | Cao đẳng |
7 | Bachelor Degree | Đại học |
8 | Bachelor Honors Degree, Graduate Certificate, Graduate Diploma | Chuyên tu sau đại học |
9 | Masters Degree | Thạc sĩ |
10 | Doctoral Degree | Tiến sĩ |

Từ 6 đến 7 năm tùy theo bang và vùng lãnh thổ:
Học phí 1 năm của bậc học tiểu học dao động từ 6.000 đến 10.000AUD/năm.
Mỗi lớp sẽ có một giáo viên chủ nhiệm và giáo viên riêng cho từng bộ môn như âm nhạc, nghệ thuật, kịch và các môn học tôn giáo. Với môn toán, giáo viên sẽ tự soạn giáo trình theo khung sở giáo dục của Tiểu bang quy định cho các môn học ở Úc. Các bài học luôn rất thực tế, với tiêu chí học mà chơi, chơi mà học. Trẻ em được tập diễn thuyết trước đám đông: Điều này giúp các em học sinh tự tin hơn trước đám đông. Thêm vào đó là các hoạt động thể thao ngoài trời theo mùa, vừa giúp các em học sinh rèn luyện sức khỏe, vừa củng cố tinh thần đồng đội .
Bậc trung học ở Úc thông thường kéo dài 4 năm, bao gồm từ lớp 7 hoặc lớp 8 - lớp 10. Chi phí học tập bậc trung học khi du học tại Úc dao động trong khoảng 21.000 – 36.000 AUD/năm.
Học sinh cần hoàn thành đủ 6 môn học có thể được lựa chọn các môn học mình yêu thích. Chương trình học tạo nhiều cơ hội cho học sinh có thể phát triển toàn diện năng khiếu, đam mê cá nhân trong quá trình học tập.
Ở bậc học này, học sinh sẽ phải hoàn thành 6 môn học mỗi kỳ bao gồm: Tiếng anh, Môi trường, Công nghệ, Toán, Xã hội học, Vật lý, Ngoại ngữ và các môn sáng tạo.
Thời gian học là 2 năm bao gồm lớp 11 và lớp 12. Chi phí học tập dao động khoảng 26.000 AUD/năm. Chương trình dạy và học tập trung chính trong việc cải thiện kỹ năng và nâng cao kiến thức trong 8 lĩnh vực phổ biến: Tiếng Anh, Toán, Khoa học tự nhiên, Công nghệ, Khoa học - Xã hội và Môi trường.
Học phí có sự khác nhau giữa các bang, dao động từ 7000 – 30.000AUD/năm.
Học sinh có thể học theo chương trình phổ thông, dự bị đại học hoặc dạy nghề tùy vào nguyện vọng và tùy từng trường theo hệ thống giáo dục Úc.
Đối tượng học gồm có sinh viên đã tốt nghiệp bằng trung học phổ thông hoặc đã tốt nghiệp bằng cử nhân.
Điều kiện nhập học: tùy theo yêu cầu của trường điểm tối thiểu là
IELTS 5.5, TOEFL 527, TOEFL iBT 46, Cambridge English: Advanced: 162
Thời gian đào tạo: Thời gian hoàn thành chương trình đào tạo hệ đại học là khác nhau với các loại bằng khác nhau.
Học phí: Mức học phí cho bậc học đại học trong hệ thống giáo dục Úc dao động từ 14.000 – 35.000AUD/năm.
Trong hệ thống giáo dục Úc, có 2 chương trình dành cho bậc sau đại học là chương trình du học bậc Thạc sĩ (Master) và chương trình sau đại học (Post Graduate)
Với bậc thạc sĩ (Master):
Thời gian đào tạo: Tùy theo từng chuyên ngành và khoa học, chương trình du học bậc thạc sĩ sẽ kéo dài từ 1 đến 2 năm.
Học phí cho chương trình sau đại học dao động từ 16.000- 38.000AUD/năm.
Chương trình du học bậc thạc sĩ Úc đào tạo dưới 3 hình thức sau:
Bậc học | Thời gian học tập | Khai giảng |
Tiếng Anh | Tuỳ theo yêu cầu | Liên tục trong năm |
Trung học | Tối đa 5 năm | Tháng 1, 4, 7, 10 |
Dự bị Đại học, Cao đẳng liên thông | 6 - 12 tháng | Tháng 2, 7, 10 |
Cao đẳng nghề | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Cử nhân | 3 - 4 năm | Tháng 2, 7 |
Thạc sĩ | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Tiến sĩ | 3 - 4 năm | Tùy ngành học |

Hệ thống giáo dục Úc là một trong những hệ thống năng động và đổi mới nhất trên thế giới. Hệ thống này được chia thành ba cấp với các cấp độ giáo dục Tiểu học, Trung học và Đại học giống như bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. Tuy nhiên, chính sự đảm bảo về chất lượng mà các nhà cung cấp Giáo dục Úc mang lại mới xứng đáng với số tiền bỏ ra của sinh viên quốc tế.
Úc được xếp hạng là nhà cung cấp giáo dục lớn thứ ba sau Vương quốc Anh, với gần 5 triệu sinh viên quốc tế bậc đại học (tổng số sinh viên quốc tế theo học tại Úc năm 2021hiện là 512.855 sinh viên, trong đó, số học viên Việt Nam chiếm 3,5% trên tổng số, đứng thứ 5 trong Top các nước có đóng góp lớn nhất vào nền giáo dục Úc. Điều này chứng minh rằng, giáo dục và môi trường sống của Úc được quan tâm bởi đông đảo học viên quốc tế nói chung và Việt Nam nói riêng). Hệ thống Giáo dục Úc được tư nhân hóa cao độ trong cả lĩnh vực giáo dục phổ thông và giáo dục đại học. Không giống như phần còn lại của thế giới, việc tư nhân hóa các tổ chức ở Úc được Chính phủ bang New South Wales bắt đầu vào năm 1989.
Hệ thống giáo dục của Úc được phân biệt với nhiều quốc gia khác bởi Khung trình độ Úc (AQF). AQF (Australian Qualifications Framework) là hệ thống chính sách quốc gia về văn bằng liên quan đến giáo dục và đào tạo Úc. Hệ thống AQF liên kết 15 loại văn bằng đại học, giáo dục dạy nghề và phổ thông thành một hệ thống quốc gia.
Khung Bằng Cấp Quốc Gia Australia (AQF – Australian Qualifications Framework) là chính sách quốc gia kiểm soát các bằng cấp đào tạo đại học (giáo dục đại học, cao đẳng và đào tạo nghề) bên cạnh chứng nhận tốt nghiệp và Giấy Chứng Nhận Trung Học Phổ Thông. Văn bằng được cung cấp từ các tổ chức giáo dục thuộc hệ thống AQF được kiểm định chất lượng trên toàn thế giới và được công nhận bởi các nhiều quốc gia phát triển, giúp học sinh, sinh viên chuyển cấp hoặc chuyển trường một cách dễ dàng, miễn là đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ du học.
Sơ đồ dưới đây mô tả cơ cấu của hệ thống AQF:
Cấp AQF | Tên bằng/Chứng chỉ | Bằng cấp tương đương tại Việt Nam |
1 | Certificate I | Đào tạo nghề |
2 | Certificate II | Đào tạo nghề |
3 | Certificate III | Đào tạo nghề |
4 | Certificate IV | Đào tạo nghề |
5 | Diploma | Trung cấp |
6 | Advanced Diploma, Associate Degree | Cao đẳng |
7 | Bachelor Degree | Đại học |
8 | Bachelor Honors Degree, Graduate Certificate, Graduate Diploma | Chuyên tu sau đại học |
9 | Masters Degree | Thạc sĩ |
10 | Doctoral Degree | Tiến sĩ |

Từ 6 đến 7 năm tùy theo bang và vùng lãnh thổ:
Học phí 1 năm của bậc học tiểu học dao động từ 6.000 đến 10.000AUD/năm.
Mỗi lớp sẽ có một giáo viên chủ nhiệm và giáo viên riêng cho từng bộ môn như âm nhạc, nghệ thuật, kịch và các môn học tôn giáo. Với môn toán, giáo viên sẽ tự soạn giáo trình theo khung sở giáo dục của Tiểu bang quy định cho các môn học ở Úc. Các bài học luôn rất thực tế, với tiêu chí học mà chơi, chơi mà học. Trẻ em được tập diễn thuyết trước đám đông: Điều này giúp các em học sinh tự tin hơn trước đám đông. Thêm vào đó là các hoạt động thể thao ngoài trời theo mùa, vừa giúp các em học sinh rèn luyện sức khỏe, vừa củng cố tinh thần đồng đội .
Bậc trung học ở Úc thông thường kéo dài 4 năm, bao gồm từ lớp 7 hoặc lớp 8 - lớp 10. Chi phí học tập bậc trung học khi du học tại Úc dao động trong khoảng 21.000 – 36.000 AUD/năm.
Học sinh cần hoàn thành đủ 6 môn học có thể được lựa chọn các môn học mình yêu thích. Chương trình học tạo nhiều cơ hội cho học sinh có thể phát triển toàn diện năng khiếu, đam mê cá nhân trong quá trình học tập.
Ở bậc học này, học sinh sẽ phải hoàn thành 6 môn học mỗi kỳ bao gồm: Tiếng anh, Môi trường, Công nghệ, Toán, Xã hội học, Vật lý, Ngoại ngữ và các môn sáng tạo.
Thời gian học là 2 năm bao gồm lớp 11 và lớp 12. Chi phí học tập dao động khoảng 26.000 AUD/năm. Chương trình dạy và học tập trung chính trong việc cải thiện kỹ năng và nâng cao kiến thức trong 8 lĩnh vực phổ biến: Tiếng Anh, Toán, Khoa học tự nhiên, Công nghệ, Khoa học - Xã hội và Môi trường.
Học phí có sự khác nhau giữa các bang, dao động từ 7000 – 30.000AUD/năm.
Học sinh có thể học theo chương trình phổ thông, dự bị đại học hoặc dạy nghề tùy vào nguyện vọng và tùy từng trường theo hệ thống giáo dục Úc.
Đối tượng học gồm có sinh viên đã tốt nghiệp bằng trung học phổ thông hoặc đã tốt nghiệp bằng cử nhân.
Điều kiện nhập học: tùy theo yêu cầu của trường điểm tối thiểu là
IELTS 5.5, TOEFL 527, TOEFL iBT 46, Cambridge English: Advanced: 162
Thời gian đào tạo: Thời gian hoàn thành chương trình đào tạo hệ đại học là khác nhau với các loại bằng khác nhau.
Học phí: Mức học phí cho bậc học đại học trong hệ thống giáo dục Úc dao động từ 14.000 – 35.000AUD/năm.
Trong hệ thống giáo dục Úc, có 2 chương trình dành cho bậc sau đại học là chương trình du học bậc Thạc sĩ (Master) và chương trình sau đại học (Post Graduate)
Với bậc thạc sĩ (Master):
Thời gian đào tạo: Tùy theo từng chuyên ngành và khoa học, chương trình du học bậc thạc sĩ sẽ kéo dài từ 1 đến 2 năm.
Học phí cho chương trình sau đại học dao động từ 16.000- 38.000AUD/năm.
Chương trình du học bậc thạc sĩ Úc đào tạo dưới 3 hình thức sau:
Bậc học | Thời gian học tập | Khai giảng |
Tiếng Anh | Tuỳ theo yêu cầu | Liên tục trong năm |
Trung học | Tối đa 5 năm | Tháng 1, 4, 7, 10 |
Dự bị Đại học, Cao đẳng liên thông | 6 - 12 tháng | Tháng 2, 7, 10 |
Cao đẳng nghề | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Cử nhân | 3 - 4 năm | Tháng 2, 7 |
Thạc sĩ | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Tiến sĩ | 3 - 4 năm | Tùy ngành học |

Hệ thống giáo dục Úc là một trong những hệ thống năng động và đổi mới nhất trên thế giới. Hệ thống này được chia thành ba cấp với các cấp độ giáo dục Tiểu học, Trung học và Đại học giống như bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. Tuy nhiên, chính sự đảm bảo về chất lượng mà các nhà cung cấp Giáo dục Úc mang lại mới xứng đáng với số tiền bỏ ra của sinh viên quốc tế.
Úc được xếp hạng là nhà cung cấp giáo dục lớn thứ ba sau Vương quốc Anh, với gần 5 triệu sinh viên quốc tế bậc đại học (tổng số sinh viên quốc tế theo học tại Úc năm 2021hiện là 512.855 sinh viên, trong đó, số học viên Việt Nam chiếm 3,5% trên tổng số, đứng thứ 5 trong Top các nước có đóng góp lớn nhất vào nền giáo dục Úc. Điều này chứng minh rằng, giáo dục và môi trường sống của Úc được quan tâm bởi đông đảo học viên quốc tế nói chung và Việt Nam nói riêng). Hệ thống Giáo dục Úc được tư nhân hóa cao độ trong cả lĩnh vực giáo dục phổ thông và giáo dục đại học. Không giống như phần còn lại của thế giới, việc tư nhân hóa các tổ chức ở Úc được Chính phủ bang New South Wales bắt đầu vào năm 1989.
Hệ thống giáo dục của Úc được phân biệt với nhiều quốc gia khác bởi Khung trình độ Úc (AQF). AQF (Australian Qualifications Framework) là hệ thống chính sách quốc gia về văn bằng liên quan đến giáo dục và đào tạo Úc. Hệ thống AQF liên kết 15 loại văn bằng đại học, giáo dục dạy nghề và phổ thông thành một hệ thống quốc gia.
Khung Bằng Cấp Quốc Gia Australia (AQF – Australian Qualifications Framework) là chính sách quốc gia kiểm soát các bằng cấp đào tạo đại học (giáo dục đại học, cao đẳng và đào tạo nghề) bên cạnh chứng nhận tốt nghiệp và Giấy Chứng Nhận Trung Học Phổ Thông. Văn bằng được cung cấp từ các tổ chức giáo dục thuộc hệ thống AQF được kiểm định chất lượng trên toàn thế giới và được công nhận bởi các nhiều quốc gia phát triển, giúp học sinh, sinh viên chuyển cấp hoặc chuyển trường một cách dễ dàng, miễn là đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ du học.
Sơ đồ dưới đây mô tả cơ cấu của hệ thống AQF:
Cấp AQF | Tên bằng/Chứng chỉ | Bằng cấp tương đương tại Việt Nam |
1 | Certificate I | Đào tạo nghề |
2 | Certificate II | Đào tạo nghề |
3 | Certificate III | Đào tạo nghề |
4 | Certificate IV | Đào tạo nghề |
5 | Diploma | Trung cấp |
6 | Advanced Diploma, Associate Degree | Cao đẳng |
7 | Bachelor Degree | Đại học |
8 | Bachelor Honors Degree, Graduate Certificate, Graduate Diploma | Chuyên tu sau đại học |
9 | Masters Degree | Thạc sĩ |
10 | Doctoral Degree | Tiến sĩ |

Từ 6 đến 7 năm tùy theo bang và vùng lãnh thổ:
Học phí 1 năm của bậc học tiểu học dao động từ 6.000 đến 10.000AUD/năm.
Mỗi lớp sẽ có một giáo viên chủ nhiệm và giáo viên riêng cho từng bộ môn như âm nhạc, nghệ thuật, kịch và các môn học tôn giáo. Với môn toán, giáo viên sẽ tự soạn giáo trình theo khung sở giáo dục của Tiểu bang quy định cho các môn học ở Úc. Các bài học luôn rất thực tế, với tiêu chí học mà chơi, chơi mà học. Trẻ em được tập diễn thuyết trước đám đông: Điều này giúp các em học sinh tự tin hơn trước đám đông. Thêm vào đó là các hoạt động thể thao ngoài trời theo mùa, vừa giúp các em học sinh rèn luyện sức khỏe, vừa củng cố tinh thần đồng đội .
Bậc trung học ở Úc thông thường kéo dài 4 năm, bao gồm từ lớp 7 hoặc lớp 8 - lớp 10. Chi phí học tập bậc trung học khi du học tại Úc dao động trong khoảng 21.000 – 36.000 AUD/năm.
Học sinh cần hoàn thành đủ 6 môn học có thể được lựa chọn các môn học mình yêu thích. Chương trình học tạo nhiều cơ hội cho học sinh có thể phát triển toàn diện năng khiếu, đam mê cá nhân trong quá trình học tập.
Ở bậc học này, học sinh sẽ phải hoàn thành 6 môn học mỗi kỳ bao gồm: Tiếng anh, Môi trường, Công nghệ, Toán, Xã hội học, Vật lý, Ngoại ngữ và các môn sáng tạo.
Thời gian học là 2 năm bao gồm lớp 11 và lớp 12. Chi phí học tập dao động khoảng 26.000 AUD/năm. Chương trình dạy và học tập trung chính trong việc cải thiện kỹ năng và nâng cao kiến thức trong 8 lĩnh vực phổ biến: Tiếng Anh, Toán, Khoa học tự nhiên, Công nghệ, Khoa học - Xã hội và Môi trường.
Học phí có sự khác nhau giữa các bang, dao động từ 7000 – 30.000AUD/năm.
Học sinh có thể học theo chương trình phổ thông, dự bị đại học hoặc dạy nghề tùy vào nguyện vọng và tùy từng trường theo hệ thống giáo dục Úc.
Đối tượng học gồm có sinh viên đã tốt nghiệp bằng trung học phổ thông hoặc đã tốt nghiệp bằng cử nhân.
Điều kiện nhập học: tùy theo yêu cầu của trường điểm tối thiểu là
IELTS 5.5, TOEFL 527, TOEFL iBT 46, Cambridge English: Advanced: 162
Thời gian đào tạo: Thời gian hoàn thành chương trình đào tạo hệ đại học là khác nhau với các loại bằng khác nhau.
Học phí: Mức học phí cho bậc học đại học trong hệ thống giáo dục Úc dao động từ 14.000 – 35.000AUD/năm.
Trong hệ thống giáo dục Úc, có 2 chương trình dành cho bậc sau đại học là chương trình du học bậc Thạc sĩ (Master) và chương trình sau đại học (Post Graduate)
Với bậc thạc sĩ (Master):
Thời gian đào tạo: Tùy theo từng chuyên ngành và khoa học, chương trình du học bậc thạc sĩ sẽ kéo dài từ 1 đến 2 năm.
Học phí cho chương trình sau đại học dao động từ 16.000- 38.000AUD/năm.
Chương trình du học bậc thạc sĩ Úc đào tạo dưới 3 hình thức sau:
Bậc học | Thời gian học tập | Khai giảng |
Tiếng Anh | Tuỳ theo yêu cầu | Liên tục trong năm |
Trung học | Tối đa 5 năm | Tháng 1, 4, 7, 10 |
Dự bị Đại học, Cao đẳng liên thông | 6 - 12 tháng | Tháng 2, 7, 10 |
Cao đẳng nghề | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Cử nhân | 3 - 4 năm | Tháng 2, 7 |
Thạc sĩ | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Tiến sĩ | 3 - 4 năm | Tùy ngành học |

Hệ thống giáo dục Úc là một trong những hệ thống năng động và đổi mới nhất trên thế giới. Hệ thống này được chia thành ba cấp với các cấp độ giáo dục Tiểu học, Trung học và Đại học giống như bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. Tuy nhiên, chính sự đảm bảo về chất lượng mà các nhà cung cấp Giáo dục Úc mang lại mới xứng đáng với số tiền bỏ ra của sinh viên quốc tế.
Úc được xếp hạng là nhà cung cấp giáo dục lớn thứ ba sau Vương quốc Anh, với gần 5 triệu sinh viên quốc tế bậc đại học (tổng số sinh viên quốc tế theo học tại Úc năm 2021hiện là 512.855 sinh viên, trong đó, số học viên Việt Nam chiếm 3,5% trên tổng số, đứng thứ 5 trong Top các nước có đóng góp lớn nhất vào nền giáo dục Úc. Điều này chứng minh rằng, giáo dục và môi trường sống của Úc được quan tâm bởi đông đảo học viên quốc tế nói chung và Việt Nam nói riêng). Hệ thống Giáo dục Úc được tư nhân hóa cao độ trong cả lĩnh vực giáo dục phổ thông và giáo dục đại học. Không giống như phần còn lại của thế giới, việc tư nhân hóa các tổ chức ở Úc được Chính phủ bang New South Wales bắt đầu vào năm 1989.
Hệ thống giáo dục của Úc được phân biệt với nhiều quốc gia khác bởi Khung trình độ Úc (AQF). AQF (Australian Qualifications Framework) là hệ thống chính sách quốc gia về văn bằng liên quan đến giáo dục và đào tạo Úc. Hệ thống AQF liên kết 15 loại văn bằng đại học, giáo dục dạy nghề và phổ thông thành một hệ thống quốc gia.
Khung Bằng Cấp Quốc Gia Australia (AQF – Australian Qualifications Framework) là chính sách quốc gia kiểm soát các bằng cấp đào tạo đại học (giáo dục đại học, cao đẳng và đào tạo nghề) bên cạnh chứng nhận tốt nghiệp và Giấy Chứng Nhận Trung Học Phổ Thông. Văn bằng được cung cấp từ các tổ chức giáo dục thuộc hệ thống AQF được kiểm định chất lượng trên toàn thế giới và được công nhận bởi các nhiều quốc gia phát triển, giúp học sinh, sinh viên chuyển cấp hoặc chuyển trường một cách dễ dàng, miễn là đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ du học.
Sơ đồ dưới đây mô tả cơ cấu của hệ thống AQF:
Cấp AQF | Tên bằng/Chứng chỉ | Bằng cấp tương đương tại Việt Nam |
1 | Certificate I | Đào tạo nghề |
2 | Certificate II | Đào tạo nghề |
3 | Certificate III | Đào tạo nghề |
4 | Certificate IV | Đào tạo nghề |
5 | Diploma | Trung cấp |
6 | Advanced Diploma, Associate Degree | Cao đẳng |
7 | Bachelor Degree | Đại học |
8 | Bachelor Honors Degree, Graduate Certificate, Graduate Diploma | Chuyên tu sau đại học |
9 | Masters Degree | Thạc sĩ |
10 | Doctoral Degree | Tiến sĩ |

Từ 6 đến 7 năm tùy theo bang và vùng lãnh thổ:
Học phí 1 năm của bậc học tiểu học dao động từ 6.000 đến 10.000AUD/năm.
Mỗi lớp sẽ có một giáo viên chủ nhiệm và giáo viên riêng cho từng bộ môn như âm nhạc, nghệ thuật, kịch và các môn học tôn giáo. Với môn toán, giáo viên sẽ tự soạn giáo trình theo khung sở giáo dục của Tiểu bang quy định cho các môn học ở Úc. Các bài học luôn rất thực tế, với tiêu chí học mà chơi, chơi mà học. Trẻ em được tập diễn thuyết trước đám đông: Điều này giúp các em học sinh tự tin hơn trước đám đông. Thêm vào đó là các hoạt động thể thao ngoài trời theo mùa, vừa giúp các em học sinh rèn luyện sức khỏe, vừa củng cố tinh thần đồng đội .
Bậc trung học ở Úc thông thường kéo dài 4 năm, bao gồm từ lớp 7 hoặc lớp 8 - lớp 10. Chi phí học tập bậc trung học khi du học tại Úc dao động trong khoảng 21.000 – 36.000 AUD/năm.
Học sinh cần hoàn thành đủ 6 môn học có thể được lựa chọn các môn học mình yêu thích. Chương trình học tạo nhiều cơ hội cho học sinh có thể phát triển toàn diện năng khiếu, đam mê cá nhân trong quá trình học tập.
Ở bậc học này, học sinh sẽ phải hoàn thành 6 môn học mỗi kỳ bao gồm: Tiếng anh, Môi trường, Công nghệ, Toán, Xã hội học, Vật lý, Ngoại ngữ và các môn sáng tạo.
Thời gian học là 2 năm bao gồm lớp 11 và lớp 12. Chi phí học tập dao động khoảng 26.000 AUD/năm. Chương trình dạy và học tập trung chính trong việc cải thiện kỹ năng và nâng cao kiến thức trong 8 lĩnh vực phổ biến: Tiếng Anh, Toán, Khoa học tự nhiên, Công nghệ, Khoa học - Xã hội và Môi trường.
Học phí có sự khác nhau giữa các bang, dao động từ 7000 – 30.000AUD/năm.
Học sinh có thể học theo chương trình phổ thông, dự bị đại học hoặc dạy nghề tùy vào nguyện vọng và tùy từng trường theo hệ thống giáo dục Úc.
Đối tượng học gồm có sinh viên đã tốt nghiệp bằng trung học phổ thông hoặc đã tốt nghiệp bằng cử nhân.
Điều kiện nhập học: tùy theo yêu cầu của trường điểm tối thiểu là
IELTS 5.5, TOEFL 527, TOEFL iBT 46, Cambridge English: Advanced: 162
Thời gian đào tạo: Thời gian hoàn thành chương trình đào tạo hệ đại học là khác nhau với các loại bằng khác nhau.
Học phí: Mức học phí cho bậc học đại học trong hệ thống giáo dục Úc dao động từ 14.000 – 35.000AUD/năm.
Trong hệ thống giáo dục Úc, có 2 chương trình dành cho bậc sau đại học là chương trình du học bậc Thạc sĩ (Master) và chương trình sau đại học (Post Graduate)
Với bậc thạc sĩ (Master):
Thời gian đào tạo: Tùy theo từng chuyên ngành và khoa học, chương trình du học bậc thạc sĩ sẽ kéo dài từ 1 đến 2 năm.
Học phí cho chương trình sau đại học dao động từ 16.000- 38.000AUD/năm.
Chương trình du học bậc thạc sĩ Úc đào tạo dưới 3 hình thức sau:
Bậc học | Thời gian học tập | Khai giảng |
Tiếng Anh | Tuỳ theo yêu cầu | Liên tục trong năm |
Trung học | Tối đa 5 năm | Tháng 1, 4, 7, 10 |
Dự bị Đại học, Cao đẳng liên thông | 6 - 12 tháng | Tháng 2, 7, 10 |
Cao đẳng nghề | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Cử nhân | 3 - 4 năm | Tháng 2, 7 |
Thạc sĩ | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Tiến sĩ | 3 - 4 năm | Tùy ngành học |

Hệ thống giáo dục Úc là một trong những hệ thống năng động và đổi mới nhất trên thế giới. Hệ thống này được chia thành ba cấp với các cấp độ giáo dục Tiểu học, Trung học và Đại học giống như bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. Tuy nhiên, chính sự đảm bảo về chất lượng mà các nhà cung cấp Giáo dục Úc mang lại mới xứng đáng với số tiền bỏ ra của sinh viên quốc tế.
Úc được xếp hạng là nhà cung cấp giáo dục lớn thứ ba sau Vương quốc Anh, với gần 5 triệu sinh viên quốc tế bậc đại học (tổng số sinh viên quốc tế theo học tại Úc năm 2021hiện là 512.855 sinh viên, trong đó, số học viên Việt Nam chiếm 3,5% trên tổng số, đứng thứ 5 trong Top các nước có đóng góp lớn nhất vào nền giáo dục Úc. Điều này chứng minh rằng, giáo dục và môi trường sống của Úc được quan tâm bởi đông đảo học viên quốc tế nói chung và Việt Nam nói riêng). Hệ thống Giáo dục Úc được tư nhân hóa cao độ trong cả lĩnh vực giáo dục phổ thông và giáo dục đại học. Không giống như phần còn lại của thế giới, việc tư nhân hóa các tổ chức ở Úc được Chính phủ bang New South Wales bắt đầu vào năm 1989.
Hệ thống giáo dục của Úc được phân biệt với nhiều quốc gia khác bởi Khung trình độ Úc (AQF). AQF (Australian Qualifications Framework) là hệ thống chính sách quốc gia về văn bằng liên quan đến giáo dục và đào tạo Úc. Hệ thống AQF liên kết 15 loại văn bằng đại học, giáo dục dạy nghề và phổ thông thành một hệ thống quốc gia.
Khung Bằng Cấp Quốc Gia Australia (AQF – Australian Qualifications Framework) là chính sách quốc gia kiểm soát các bằng cấp đào tạo đại học (giáo dục đại học, cao đẳng và đào tạo nghề) bên cạnh chứng nhận tốt nghiệp và Giấy Chứng Nhận Trung Học Phổ Thông. Văn bằng được cung cấp từ các tổ chức giáo dục thuộc hệ thống AQF được kiểm định chất lượng trên toàn thế giới và được công nhận bởi các nhiều quốc gia phát triển, giúp học sinh, sinh viên chuyển cấp hoặc chuyển trường một cách dễ dàng, miễn là đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ du học.
Sơ đồ dưới đây mô tả cơ cấu của hệ thống AQF:
Cấp AQF | Tên bằng/Chứng chỉ | Bằng cấp tương đương tại Việt Nam |
1 | Certificate I | Đào tạo nghề |
2 | Certificate II | Đào tạo nghề |
3 | Certificate III | Đào tạo nghề |
4 | Certificate IV | Đào tạo nghề |
5 | Diploma | Trung cấp |
6 | Advanced Diploma, Associate Degree | Cao đẳng |
7 | Bachelor Degree | Đại học |
8 | Bachelor Honors Degree, Graduate Certificate, Graduate Diploma | Chuyên tu sau đại học |
9 | Masters Degree | Thạc sĩ |
10 | Doctoral Degree | Tiến sĩ |

Từ 6 đến 7 năm tùy theo bang và vùng lãnh thổ:
Học phí 1 năm của bậc học tiểu học dao động từ 6.000 đến 10.000AUD/năm.
Mỗi lớp sẽ có một giáo viên chủ nhiệm và giáo viên riêng cho từng bộ môn như âm nhạc, nghệ thuật, kịch và các môn học tôn giáo. Với môn toán, giáo viên sẽ tự soạn giáo trình theo khung sở giáo dục của Tiểu bang quy định cho các môn học ở Úc. Các bài học luôn rất thực tế, với tiêu chí học mà chơi, chơi mà học. Trẻ em được tập diễn thuyết trước đám đông: Điều này giúp các em học sinh tự tin hơn trước đám đông. Thêm vào đó là các hoạt động thể thao ngoài trời theo mùa, vừa giúp các em học sinh rèn luyện sức khỏe, vừa củng cố tinh thần đồng đội .
Bậc trung học ở Úc thông thường kéo dài 4 năm, bao gồm từ lớp 7 hoặc lớp 8 - lớp 10. Chi phí học tập bậc trung học khi du học tại Úc dao động trong khoảng 21.000 – 36.000 AUD/năm.
Học sinh cần hoàn thành đủ 6 môn học có thể được lựa chọn các môn học mình yêu thích. Chương trình học tạo nhiều cơ hội cho học sinh có thể phát triển toàn diện năng khiếu, đam mê cá nhân trong quá trình học tập.
Ở bậc học này, học sinh sẽ phải hoàn thành 6 môn học mỗi kỳ bao gồm: Tiếng anh, Môi trường, Công nghệ, Toán, Xã hội học, Vật lý, Ngoại ngữ và các môn sáng tạo.
Thời gian học là 2 năm bao gồm lớp 11 và lớp 12. Chi phí học tập dao động khoảng 26.000 AUD/năm. Chương trình dạy và học tập trung chính trong việc cải thiện kỹ năng và nâng cao kiến thức trong 8 lĩnh vực phổ biến: Tiếng Anh, Toán, Khoa học tự nhiên, Công nghệ, Khoa học - Xã hội và Môi trường.
Học phí có sự khác nhau giữa các bang, dao động từ 7000 – 30.000AUD/năm.
Học sinh có thể học theo chương trình phổ thông, dự bị đại học hoặc dạy nghề tùy vào nguyện vọng và tùy từng trường theo hệ thống giáo dục Úc.
Đối tượng học gồm có sinh viên đã tốt nghiệp bằng trung học phổ thông hoặc đã tốt nghiệp bằng cử nhân.
Điều kiện nhập học: tùy theo yêu cầu của trường điểm tối thiểu là
IELTS 5.5, TOEFL 527, TOEFL iBT 46, Cambridge English: Advanced: 162
Thời gian đào tạo: Thời gian hoàn thành chương trình đào tạo hệ đại học là khác nhau với các loại bằng khác nhau.
Học phí: Mức học phí cho bậc học đại học trong hệ thống giáo dục Úc dao động từ 14.000 – 35.000AUD/năm.
Trong hệ thống giáo dục Úc, có 2 chương trình dành cho bậc sau đại học là chương trình du học bậc Thạc sĩ (Master) và chương trình sau đại học (Post Graduate)
Với bậc thạc sĩ (Master):
Thời gian đào tạo: Tùy theo từng chuyên ngành và khoa học, chương trình du học bậc thạc sĩ sẽ kéo dài từ 1 đến 2 năm.
Học phí cho chương trình sau đại học dao động từ 16.000- 38.000AUD/năm.
Chương trình du học bậc thạc sĩ Úc đào tạo dưới 3 hình thức sau:
Bậc học | Thời gian học tập | Khai giảng |
Tiếng Anh | Tuỳ theo yêu cầu | Liên tục trong năm |
Trung học | Tối đa 5 năm | Tháng 1, 4, 7, 10 |
Dự bị Đại học, Cao đẳng liên thông | 6 - 12 tháng | Tháng 2, 7, 10 |
Cao đẳng nghề | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Cử nhân | 3 - 4 năm | Tháng 2, 7 |
Thạc sĩ | 1 - 2 năm | Tháng 2, 7 |
Tiến sĩ | 3 - 4 năm | Tùy ngành học |